phrase

/freiz/
danh từ
  1. nhóm từ
  2. thành ngữ
  3. cách nói
    • as the phrase goes
      theo cách nói thông thường
    • in simple phrase
      theo cách nói đơn giản
  4. (số nhiều) những lời nói suông
  5. (âm nhạc) tiết nhạc
ngoại động từ
  1. diễn đạt, nói, phát biểu (bằng lời)
    • thus he phrased it
      anh ta đã phát biểu như thế đấy
  2. (âm nhạc) phân câu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "phrase"

phrase
He wrote a memorable phrase in his notebook.