iliad
Định nghĩa
- Danh từ:
- Iliad: Một sử thi Hy Lạp cổ đại (được cho là của Homer) mô tả cuộc vây hãm thành Troy. Tác phẩm này kể về những sự kiện trong cuộc chiến thành Troy, tập trung vào các anh hùng như Achilles, Hector và các vị thần.
Ví dụ sử dụng
- (Iliad là một trong những tác phẩm quan trọng nhất của văn học Hy Lạp cổ đại.)
- (Nhiều sinh viên nghiên cứu Iliad để hiểu các giá trị của chủ nghĩa anh hùng và danh dự ở Hy Lạp cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "an Iliad of troubles": Một cụm từ văn học, chỉ một chuỗi dài những rắc rối, khó khăn hoặc thảm họa, ám chỉ quy mô và cường độ của cuộc chiến trong sử thi.
- The project turned into an Iliad of troubles, with delays and budget overruns. (Dự án đã biến thành một chuỗi dài những rắc rối, với sự chậm trễ và vượt ngân sách.)
Biến thể và từ gần giống
- Iliadic (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến Iliad.
- The Iliadic themes of war and fate are still relevant today. (Các chủ đề Iliadic về chiến tranh và số phận vẫn còn phù hợp ngày nay.)
Từ đồng nghĩa
- Epic: Sử thi (một tác phẩm văn học dài, kể về các sự kiện lịch sử hoặc huyền thoại).
- Trojan War epic: Sử thi về cuộc chiến thành Troy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "iliad", vì đây là danh từ riêng chỉ tác phẩm văn học.
Thành ngữ liên quan
- "the Iliad of...": Dùng để chỉ một sự kiện hoặc tình huống có quy mô lớn, kịch tính hoặc đầy biến cố, như trong sử thi.
- The company's bankruptcy was an Iliad of mismanagement and greed. (Sự phá sản của công ty là một câu chuyện dài về sự quản lý yếu kém và lòng tham.)