Videoinaccurate

/in'ækjurit/

Học cách sử dụng tính từ inaccurate để mô tả những thông tin, số liệu hoặc sự kiện không chính xác sai lệch so với thực tế. Bài học sẽ giúp bạn nắm vững định nghĩa, các dụ thực tế cách kết hợp từ ngữ tự nhiên trong tiếng Anh. Bạn cũng sẽ được tìm hiểu về các cụm từ nâng cao như wildly inaccurate các biến thể danh từ, trạng từ liên quan. Hãy cùng theo dõi video để làm chủ cách dùng từ này một cách chuyên nghiệp nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "inaccurate"

inaccurate
The thermometer gives an inaccurate reading of the room temperature.