onde
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sóng, làn sóng: Chỉ sự chuyển động dao động, thường trong nước hoặc trong không gian, được sử dụng trong cả ngữ cảnh vật lý và văn học.
- Gợn, cát: Chỉ những đường vân, vệt nhấp nhô hoặc gợn sóng trên bề mặt một vật liệu.
- Làn nhấp nhô: Chỉ hình dạng uốn lượn, gợn sóng.
- Đợt, cơn: Dùng để diễn tả một sự việc hoặc cảm xúc xuất hiện và lan tỏa theo từng đợt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les ondes de la mer bercent les rochers. (Những làn sóng biển ru ngủ những tảng đá.)
- La station émet sur les ondes courtes. (Đài phát thanh phát trên làn sóng ngắn.)
- Les ondes d'une moire sont très belles. (Những đường cát trên vải moiré rất đẹp.)
- Des ondes de colère ont traversé la foule. (Những cơn sóng giận dữ lan qua đám đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ne pas être sur la même longueur d'onde" (thân mật): không hiểu nhau, không cùng tần số, không hợp ý.
- Ils se disputent souvent car ils ne sont pas sur la même longueur d'onde. (Họ thường cãi nhau vì họ không hiểu nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Ondoyer (động từ): gợn sóng, uốn lượn.
- Les blés ondulent sous le vent. (Lúa mì gợn sóng dưới gió.)
- Ondulé, e (tính từ): có sóng, gợn sóng.
- Elle a les cheveux ondulés. (Cô ấy có mái tóc gợn sóng.)
- Ondulation (danh từ giống cái): sự gợn sóng, làn sóng.
- L'ondulation de l'eau est apaisante. (Sự gợn sóng của nước thật êm dịu.)
Từ đồng nghĩa
- Vague (danh từ giống cái): sóng (thường lớn hơn, mạnh hơn "onde").
- Ride (danh từ giống cái): gợn sóng nhỏ (trên mặt nước), nếp nhăn.
- Fluctuation (danh từ giống cái): sự dao động, biến động.
Thành ngữ liên quan
- Être sur la même longueur d'onde: hiểu nhau, hợp ý, cùng một tần số.
- Avec lui, je suis toujours sur la même longueur d'onde. (Với anh ấy, tôi luôn hiểu ý nhau.)
- Faire des ondes (thân mật, Canada): gây xôn xao, tạo ra tác động hoặc tranh cãi.
- Sa décision a fait des ondes dans l'entreprise. (Quyết định của anh ta đã gây xôn xao trong công ty.)
danh từ giống cái
- sóng, làn sóng
- Les ondes de la mer(văn học) làn sóng biển
- Ondes courteslàn sóng ngắn (rađiô)
- Longueur d'onde(vật lý học) bước sóng
- Ondes électromagnétiques(vật lý học) sóng điện từ
- (thơ ca) làn nước
- Voguer sur l'ondelướt trên làn nước
- gợn, cát
- Les ondes d'une moirecát nhiễu
- làn nhấp nhô
- đợt, cơn
- Des ondes de colèrenhững cơn giận
- ne pas être sur la même longueur d'onde(thân mật) không hiểu nhau