oint
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Người được xức dầu thánh: Từ này chỉ một người đã trải qua nghi lễ tôn giáo trong đó dầu thánh được xức lên người đó như một biểu tượng của sự thánh hiến hoặc ban phước. Trong Kitô giáo, đặc biệt là Công giáo và Chính thống giáo, thuật ngữ này thường dùng để chỉ các vị vua, giám mục hoặc những người được chọn cho một sứ mệnh thiêng liêng.
Tính từ:
- Được xức dầu thánh: Mô tả trạng thái hoặc phẩm chất của một người hoặc vật đã được xức dầu thánh trong một nghi lễ tôn giáo. Nó mang ý nghĩa được thánh hiến, được ban phước và được Thiên Chúa hoặc quyền lực thiêng liêng bảo vệ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực:
- Le roi était considéré comme l'oint du Seigneur. (Nhà vua được coi là người được xức dầu thánh của Chúa.)
- Dans l'Ancien Testament, les prophètes désignaient parfois les rois comme des oints. (Trong Cựu Ước, các nhà tiên tri đôi khi chỉ định các vị vua là những người được xức dầu.)
Tính từ:
- Le prêtre tenant l'objet oint s'approcha de l'autel. (Vị linh mục cầm vật được xức dầu thánh tiến lại gần bàn thờ.)
- Ils respectaient profondément le roi oint. (Họ tôn kính sâu sắc vị vua được xức dầu thánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "L'Oint" (viết hoa): Khi viết hoa, từ này thường được dùng như một danh hiệu để chỉ Đấng Messiah (Đấng Cứu Thế) hoặc Chúa Kitô, Đấng được xức dầu của Thiên Chúa.
- Les croyants attendaient la venue de l'Oint. (Các tín đồ đang chờ đợi sự xuất hiện của Đấng được Xức Dầu.)
Biến thể và từ liên quan
Oindre (động từ): Xức dầu, thoa dầu (thánh).
- Le grand prêtre doit oindre le nouvel autel. (Vị thượng tế phải xức dầu thánh cho bàn thờ mới.)
Onction (danh từ giống cái): Sự xức dầu thánh; sự cảm động sâu sắc (trong lời nói).
- La cérémonie de l'onction est très solennelle. (Nghi lễ xức dầu thánh rất trang nghiêm.)
Từ đồng nghĩa
- Consacré(e) (tính từ): Được thánh hiến, được dâng hiến.
- Sacré(e) (tính từ): Thiêng liêng, thánh (nghĩa rộng hơn).
Lưu ý
- Từ cổ và chuyên ngành: "Oint" là một từ có tính chất tôn giáo, trang trọng và ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày. Nó chủ yếu xuất hiện trong văn bản tôn giáo, lịch sử hoặc văn học cổ điển.
- Phân biệt: Không nhầm lẫn với động từ "oindre" (xức dầu) ở dạng phân từ quá khứ. "Oint" với tư cách là danh từ/tính từ là một từ độc lập.
danh từ giống đực
- (tôn giáo) người được xức dầu thánh
tính từ
- (tôn giáo) được xức dầu thánh