indeed
/in'di:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Thực vậy, quả thực, thực sự: Dùng để nhấn mạnh, khẳng định một sự thật hoặc làm rõ ý nghĩa của một tuyên bố, thường có tác dụng tăng cường mức độ.
- Thực vậy ư? Thế à?: Dùng như một thán từ để thể hiện sự ngạc nhiên, hoài nghi, hoặc yêu cầu làm rõ thêm thông tin.
Ví dụ sử dụng
Phó từ (Nhấn mạnh):
- I was indeed very glad to hear the news. (Tôi quả thực rất vui mừng khi nghe tin ấy.)
- He is, indeed, a clever man. (Anh ta thực sự là một người thông minh.)
- It is very cold indeed. (Trời lạnh thực sự.)
- Thank you very much indeed. (Thực rất cảm ơn ông.)
Phó từ/Thán từ (Thể hiện phản ứng):
- "He spoke to me about you." - "Oh, indeed!" ("Ông ấy đã nói với tôi về anh." - "Ồ, thực vậy ư!")
- "Who is this Mr. Smith?" - "Who is he, indeed?" ("Ông Smith này là ai đây?" - "Ừ, thế ông ấy là ai?")
Các cách sử dụng nâng cao
- "Yes, indeed!" / "No, indeed!": Cách nói nhấn mạnh sự đồng ý hoặc phủ định một cách mạnh mẽ, có nghĩa "Có, thực mà!" / "Không, thực mà!".
- Dùng để giới thiệu một thông tin bổ sung, làm rõ hoặc tương phản với ý trước, tương tự "trên thực tế", "quả thật là".
- I don't mind. Indeed, I am pleased to help. (Tôi không ngại. Thực tế, tôi rất vui được giúp đỡ.)
Biến thể và từ gần giống
- In fact (cụm từ): Trên thực tế, thực chất. Có thể dùng thay thế "indeed" trong một số ngữ cảnh để đưa ra thông tin xác thực.
- Truly (phó từ): Một cách chân thật, đúng sự thật. Nhấn mạnh tính chân thực.
- Certainly (phó từ): Chắc chắn. Nhấn mạnh sự xác tín hơn là sự thật khách quan.
Từ đồng nghĩa
- Really: Thực sự.
- Truly: Thực sự, chân thành.
- In fact: Trên thực tế.
- Undoubtedly: Không còn nghi ngờ gì.
Thành ngữ liên quan
- A friend in need is a friend indeed: (Thành ngữ) Hoạn nạn mới biết bạn hiền / Gian nan mới biết bạn bè.
- He helped me when I had no money. A friend in need is a friend indeed. (Anh ấy đã giúp tôi khi tôi không có tiền. Hoạn nạn mới biết bạn hiền.)
phó từ
- thực vậy, thực mà, quả thực, thực lại là
- I was indeed very glad to hear the newstôi quả thực rất vui mừng khi nghe tin ấy
- thank you very much indeedthực rất cảm ơn ông
- he is, indeed a clever mananh ta quả thực là một người thông minh
- yes, indeed!có, thực mà indeed
- no, indeed!không, thực mà!
- this seeming reason for sorrow is indeed one for joycái có vẻ là lý do làm cho buồn thì thực lại là một lý do làm cho vui
- thực vậy ư, thế à, vậy à, thế
- he spoke to me about you indeed - Oh, indeed!ông ta nói với tôi về anh ồ, thực vậy ư!
- who is this Mr. Smith? - who is he indeed?ông Xmít này là ai đây? ừ, ông ấy là ai thế?