inform

/in'fɔ:m/
Học thuật
Thân thiện
inform

She informs her friend about the meeting time.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):

    • Báo tin cho, cho biết, thông báo: Hành động cung cấp thông tin, tin tức hoặc kiến thức cho ai đó về một sự việc, tình huống cụ thể.
    • Truyền cho, làm thấm nhuần (tình cảm, đức tính): (Nghĩa ít phổ biến hơn) Làm cho một phẩm chất hoặc cảm xúc trở nên rõ ràng hoặc lan tỏa trong một cái đó.
  2. Động từ (nội động từ):

    • Cung cấp tin tức, khai báo: Hành động cung cấp thông tin, đặc biệt cho một cơ quan thẩm quyền.
dụ sử dụng
  • Động từ (ngoại động từ):

    • Please inform me when the meeting starts. (Làm ơn báo cho tôi biết khi cuộc họp bắt đầu.)
    • The teacher informed the students of the new schedule. (Giáo viên thông báo cho học sinh về lịch trình mới.)
    • His work is informed by a deep sense of compassion. (Tác phẩm của anh ấy được thấm nhuần bởi một lòng trắc ẩn sâu sắc.)
  • Động từ (nội động từ):

    • He agreed to inform on his accomplices in exchange for a lighter sentence. (Hắn đồng ý khai báo về những đồng phạm của mình để đổi lấy án nhẹ hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be informed by something": được định hình, được truyền cảm hứng bởi điều đó.

    • Her decision was informed by years of experience. (Quyết định của ấy được định hình bởi nhiều năm kinh nghiệm.)
  • "to keep someone informed": giữ cho ai đó luôn được cập nhật thông tin.

    • Keep me informed of any changes. (Hãy giữ cho tôi được thông báo về bất kỳ thay đổi nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Information (n): thông tin, tin tức.

    • This is very useful information. (Đây thông tin rất hữu ích.)
  • Informative (adj): cung cấp nhiều thông tin, tính chất thông tin.

    • The documentary was very informative. (Bộ phim tài liệu rất cung cấp nhiều thông tin.)
  • Informer (n): người cung cấp tin tức, người tố giác.

    • The police protected the identity of the informer. (Cảnh sát bảo vệ danh tính của người cung cấp tin.)
Từ đồng nghĩa
  • Notify / Tell: thông báo, nói cho biết.
  • Advise: khuyên bảo, cho biết (một cách chính thức).
  • Apprise: (từ trang trọng) thông báo, báo cho biết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Inform on/against someone: tố cáo, khai báo về ai đó (thường cho cảnh sát hoặc nhà chức trách).
    • He was afraid his neighbor would inform on him. (Hắn sợ rằng hàng xóm sẽ tố cáo hắn.)
Thành ngữ liên quan
  • (Well-)informed: (người) hiểu biết, được cung cấp đầy đủ thông tin.
    • She made a well-informed decision. ( ấy đã đưa ra một quyết định dựa trên hiểu biết đầy đủ.)
inform

She informs her friend about the meeting time.

ngoại động từ
  1. báo tin cho; cho biết
  2. truyền cho (ai...) (tình cảm, đức tính...)
    • to inform someone with the thriftiness
      truyền cho ai tính tiết kiệm
nội động từ
  1. cung cấp tin tức
  2. cung cấp tài liệu (để buộc tội cho ai)