inquest

/'inkwest/
Học thuật
Thân thiện
inquest

A coroner conducts an inquest in a courtroom.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộc điều tra chính thức: Một cuộc điều tra được tiến hành một cách chính thức, thường bởi một cơ quan thẩm quyền như tòa án, để tìm hiểu sự thật về một vấn đề nghiêm trọng.
    • Cuộc điều tra về cái chết bất thường: Một phiên tòa hoặc cuộc thẩm tra công khai, được tổ chức đặc biệt để xác định nguyên nhân hoàn cảnh của một cái chết bất thường, bạo lực hoặc đột ngột.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The coroner will hold an inquest into the man's death. (Nhân viên điều tra tử thi sẽ tiến hành một cuộc điều tra về cái chết của người đàn ông đó.)
    • The jury at the inquest returned a verdict of accidental death. (Bồi thẩm đoàn tại phiên điều tra đã đưa ra phán quyết tử vong do tai nạn.)
    • A public inquest was launched to investigate the causes of the disaster. (Một cuộc điều tra công khai đã được mở ra để điều tra nguyên nhân của thảm họa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "coroner's inquest": Cuộc điều tra của nhân viên điều tra tử thi. Đây một thuật ngữ pháp cụ thể cho cuộc điều tra chính thức về một cái chết.

    • The coroner's inquest concluded that no foul play was involved. (Cuộc điều tra của nhân viên điều tra tử thi kết luận rằng không hành vi phạm tội nào liên quan.)
  • "to open/conduct/hold an inquest": Mở/tiến hành/tổ chức một cuộc điều tra.

    • Authorities have decided to hold an inquest. (Nhà chức trách đã quyết định tổ chức một cuộc điều tra.)
Biến thể từ gần giống
  • Inquiry (n): Cuộc điều tra, cuộc thẩm vấn. (Nghĩa rộng hơn, có thể áp dụng cho nhiều loại điều tra khác nhau, không chỉ cái chết).
  • Investigation (n): Cuộc điều tra. (Từ chung cho mọi cuộc điều tra).
  • Inquisition (n): Tòa án dị giáo; cuộc thẩm vấn gắt gao. (Thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự tra hỏi khắc nghiệt).
Từ đồng nghĩa
  • Probe: Cuộc điều tra kỹ lưỡng.
  • Examination: Sự kiểm tra, xem xét.
  • Inquiry: Cuộc điều tra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp được hình thành từ "inquest")

Thành ngữ liên quan
  • Great inquest of the nation: (Lịch sử/Chính trị Anh) Một cách gọi ẩn dụ cho Hạ viện Anh, với vai trò điều tra các vấn đề quốc gia.
  • The last inquest: (Tôn giáo) Sự phán xét cuối cùng của Chúa.
inquest

A coroner conducts an inquest in a courtroom.

danh từ
  1. cuộc điều tra chính thức, cuộc thẩm tra chính thức (của toà án...)
  2. cuộc điều tra một vụ chết bất thường ((cũng) coroner's inquest); ban điều tra một vụ chết bất thường

Idioms

  • grand inquest of the nation
    hạ nghị viện Anh
  • great (last) inquest
    (tôn giáo) phán quyết cuối cùng (của Chúa)

Từ gần giống

Từ chứa "inquest"