interrelate

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đặt vào mối quan hệ tương hỗ: "interrelate" có nghĩa thiết lập hoặc tạo ra một mối liên hệ qua lại, tương tác giữa hai hoặc nhiều sự vật, sự việc, khái niệm.
    • mối quan hệ với nhau: "interrelate" cũng chỉ trạng thái tồn tại trong một mối quan hệ tương hỗ, nơi các yếu tố ảnh hưởng lẫn nhau.
dụ sử dụng
  • (Tôi không thể đặt hai sự kiện này vào mối quan hệ tương hỗ.)
  • (Hai quan sát này mối quan hệ tương hỗ với nhau như thế nào?)
  • (Nền kinh tế giáo dục mối quan hệ tương hỗ chặt chẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to interrelate A with B": đặt A vào mối quan hệ tương hỗ với B.

    • It is important to interrelate theory with practice. (Điều quan trọng đặt lý thuyết vào mối quan hệ tương hỗ với thực hành.)
  • "to interrelate something": kết nối các yếu tố lại với nhau.

    • The study attempts to interrelate various factors affecting climate change. (Nghiên cứu này cố gắng kết nối các yếu tố khác nhau ảnh hưởng đến biến đổi khí hậu.)
Biến thể từ gần giống
  • Interrelation (danh từ): mối quan hệ tương hỗ.

    • There is a strong interrelation between poverty and lack of education. ( một mối quan hệ tương hỗ mạnh mẽ giữa nghèo đói thiếu giáo dục.)
  • Interrelated (tính từ): mối quan hệ tương hỗ.

    • The two problems are deeply interrelated. (Hai vấn đề này mối quan hệ tương hỗ sâu sắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Connect: kết nối.
  • Correlate: tương quan.
  • Associate: liên kết.
  • Link: liên kết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến cho "interrelate".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "interrelate".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "interrelate"

Từ có nhắc đến "interrelate"

interrelate
These two observations interrelate in a surprising way.