iop

Định nghĩa

Danh từ: - Áp lực nội nhãn: "iop" từ viết tắt của "intraocular pressure" (áp lực nội nhãn), chỉ áp lực do chất lỏng bên trong nhãn cầu tạo ra. Áp lực này được điều chỉnh bởi sự cản trở dòng chảy của thủy dịch ra ngoài. Tăng áp lực nội nhãn có thể dẫn đến bệnh tăng nhãn áp (glaucoma).

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đo áp lực nội nhãn của bệnh nhân để kiểm tra bệnh tăng nhãn áp.)
  • (Áp lực nội nhãn tăng cao yếu tố nguy chính gây tổn thương dây thần kinh thị giác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "iop measurement": phép đo áp lực nội nhãn, thường được thực hiện bằng phương pháp tonometry.

    • Regular iop measurement is crucial for glaucoma patients. (Đo áp lực nội nhãn thường xuyên rất quan trọng cho bệnh nhân tăng nhãn áp.)
  • "iop fluctuation": sự dao động của áp lực nội nhãn.

    • Iop fluctuation can occur due to changes in body position or time of day. (Sự dao động áp lực nội nhãn có thể xảy ra do thay đổi tư thế cơ thể hoặc thời gian trong ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Intraocular pressure (IOP) (danh từ đầy đủ): áp lực nội nhãn, thuật ngữ y khoa chính xác.
    • The normal range for intraocular pressure is 10-21 mmHg. (Khoảng áp lực nội nhãn bình thường 10-21 mmHg.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhãn áp: thuật ngữ y khoa thông dụng trong tiếng Việt, chỉ áp lực bên trong mắt.
    • Tăng nhãn áp có thể dẫn đến mất thị lực. (Tăng nhãn áp có thể dẫn đến mất thị lực.)
Các cụm từ liên quan
  • IOP-lowering: giảm áp lực nội nhãn.
    • Eye drops are commonly used for IOP-lowering treatment. (Thuốc nhỏ mắt thường được sử dụng để điều trị giảm áp lực nội nhãn.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "iop" đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.)