ipo

ipo

A company launches its ipo to raise capital for expansion.

Định nghĩa

Danh từ: - IPO (viết tắt của "Initial Public Offering"): lần đầu tiên một công ty phát hành cổ phiếu ra công chúng để huy động vốn. Đây một sự kiện quan trọng đánh dấu việc công ty chuyển từ nhân sang đại chúng, cho phép nhà đầu mua bán cổ phiếu trên thị trường chứng khoán.

dụ sử dụng
  • (Đợt IPO của công ty được các nhà đầu mong đợi rất nhiều.)
  • (Nhiều công ty khởi nghiệp đặt mục tiêu thực hiện IPO để huy động vốn mở rộng.)
  • (Giá IPO được đặtmức 20 đô la mỗi cổ phiếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go public through an ipo": trở thành công ty đại chúng thông qua IPO.
    • The tech company decided to go public through an ipo in 2023. (Công ty công nghệ quyết định trở thành đại chúng thông qua IPO vào năm 2023.)
  • "ipo oversubscription": tình trạng IPO bị đăng ký mua vượt quá số lượng cổ phiếu phát hành.
    • The ipo experienced oversubscription due to strong investor demand. (Đợt IPO bị đăng ký mua vượt mức do nhu cầu mạnh mẽ từ nhà đầu .)
Biến thể từ gần giống
  • IPO (viết tắt): thường được viết hoa toàn bộ hoặc viết thường.
  • Initial public offering (cụm từ đầy đủ): đợt phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng.
    • The initial public offering raised $100 million. (Đợt phát hành cổ phiếu lần đầu đã huy động được 100 triệu đô la.)
  • IPO market: thị trường IPO, nơi diễn ra các đợt chào bán cổ phiếu lần đầu.
Từ đồng nghĩa
  • Chào bán cổ phiếu lần đầu: cách diễn đạt thuần Việt cho "IPO".
  • Phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng: cụm từ mô tả đầy đủ quy trình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go public: trở thành công ty đại chúng (thường thông qua IPO).
    • The company plans to go public next year. (Công ty dự định trở thành đại chúng vào năm tới.)
  • List on the stock exchange: niêm yết trên sàn giao dịch chứng khoán.
    • After the ipo, the stock was listed on the New York Stock Exchange. (Sau IPO, cổ phiếu được niêm yết trên Sàn Giao dịch Chứng khoán New York.)
Thành ngữ liên quan
  • IPO pop: hiện tượng giá cổ phiếu tăng mạnh ngay trong ngày đầu giao dịch sau IPO.
    • The ipo pop was 30%, making early investors very happy. (Hiện tượng IPO pop 30%, khiến các nhà đầu sớm rất hài lòng.)
  • Lock-up period (thời gian khóa): giai đoạn sau IPO các cổ đông nội bộ không được bán cổ phiếu.
    • The lock-up period for the ipo expires in six months. (Thời gian khóa của IPO sẽ kết thúc sau sáu tháng.)