jauge

Học thuật
Thân thiện
jauge

Le mécanicien utilise une jauge pour vérifier le niveau d'huile.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Dung tích: Chỉ lượng chất lỏng hoặc khí một vật chứa có thể đựng được.
    • Sức chứa, trọng tải (hàng hải): Chỉ khả năng chuyên chở của một con tàu, thường được đo bằng tấn.
    • Dưỡng, cữ, que so (kỹ thuật): Dụng cụ dùng để đo, kiểm tra hoặc đánh dấu kích thước, độ sâu hoặc mức độ.
    • Số mũi (trên một diện tích vải dệt kim): Trong ngành dệt, chỉ mật độ các mũi đan trên một diện tích vải nhất định.
    • Chốt bắp cày (nông nghiệp): Bộ phận của cái cày.
    • Luống cày (nông nghiệp): Phần đất được cày lên thành luống.
    • Rãnh lưu cây con (trước khi cấy): Rãnh đất dùng để ươm cây con trước khi đem đi trồng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La jauge de ce réservoir est de 100 litres. (Dung tích của bể chứa này là 100 lít.)
    • La jauge brute du navire est importante pour le port. (Trọng tải toàn phần của con tàu rất quan trọng đối với cảng.)
    • L'ouvrier utilise une jauge pour vérifier l'épaisseur. (Người thợ sử dụng một cái cữ để kiểm tra độ dày.)
    • Cette laine a une jauge serrée. (Loại len này số mũi dày đặc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en jauge": (Của rượu, bia) đang trong quá trình lên men, chưa sẵn sàng để uống.

    • Ce vin est encore en jauge, il faut patienter. (Rượu vang này vẫn còn đang lên men, phải kiên nhẫn chờ.)
  • "Prendre la jauge": (Hàng hải) Đo trọng tải của tàu.

    • Il faut prendre la jauge du bateau avant le chargement. (Phải đo trọng tải của tàu trước khi xếp hàng.)
Biến thể từ liên quan
  • Jauger (động từ): Đo dung tích, đánh giá, ước lượng.

    • Il faut jauger la capacité du réservoir. (Phải đo dung tích của bể chứa.)
  • Jaugeage (danh từ giống đực): Hành động đo dung tích, sự đánh giá.

  • Robinet de jauge (danh từ giống đực): Vòi báo mực nước (trong nồi hơi, bể chứa...).
Từ đồng nghĩa
  • Capacité: Sức chứa, dung tích.
  • Tonnage: Trọng tải (tàu).
  • Calibre: Cỡ, đường kính, quy cách (dùng trong kỹ thuật).
  • Gabarit: Dưỡng, mẫu, kích thước tiêu chuẩn.
Các cụm từ liên quan
  • Jauge de niveau: Đồng hồ đo mức, que thăm dầu.

    • Vérifiez l'huile avec la jauge de niveau. (Hãy kiểm tra dầu bằng que thăm nhớt.)
  • Jauge d'essence: Đồng hồ xăng, cảm biến mức xăng.

    • La jauge d'essence indique que le réservoir est presque vide. (Đồng hồ xăng cho thấy bình gần như trống rỗng.)
jauge

Le mécanicien utilise une jauge pour vérifier le niveau d'huile.

danh từ giống cái
  1. dung tích
  2. (hải) sức chứa, trọng tải
  3. (ngành dệt) số mũi (trên một diện tích vải dệt kim)
  4. (kỹ thuật) dưỡng, cữ, que so
  5. (nông nghiệp) chốt bắp cày
  6. (nông) luống cày
  7. (nông) rãnh lưu cây con (trước khi cấy)
    • robinet de jauge
      vòi (báo) mực nước (trong nồi)