jauge
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Dung tích: Chỉ lượng chất lỏng hoặc khí mà một vật chứa có thể đựng được.
- Sức chứa, trọng tải (hàng hải): Chỉ khả năng chuyên chở của một con tàu, thường được đo bằng tấn.
- Dưỡng, cữ, que so (kỹ thuật): Dụng cụ dùng để đo, kiểm tra hoặc đánh dấu kích thước, độ sâu hoặc mức độ.
- Số mũi (trên một diện tích vải dệt kim): Trong ngành dệt, chỉ mật độ các mũi đan trên một diện tích vải nhất định.
- Chốt bắp cày (nông nghiệp): Bộ phận của cái cày.
- Luống cày (nông nghiệp): Phần đất được cày lên thành luống.
- Rãnh lưu cây con (trước khi cấy): Rãnh đất dùng để ươm cây con trước khi đem đi trồng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La jauge de ce réservoir est de 100 litres. (Dung tích của bể chứa này là 100 lít.)
- La jauge brute du navire est importante pour le port. (Trọng tải toàn phần của con tàu rất quan trọng đối với cảng.)
- L'ouvrier utilise une jauge pour vérifier l'épaisseur. (Người thợ sử dụng một cái cữ để kiểm tra độ dày.)
- Cette laine a une jauge serrée. (Loại len này có số mũi dày đặc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être en jauge": (Của rượu, bia) đang trong quá trình lên men, chưa sẵn sàng để uống.
- Ce vin est encore en jauge, il faut patienter. (Rượu vang này vẫn còn đang lên men, phải kiên nhẫn chờ.)
"Prendre la jauge": (Hàng hải) Đo trọng tải của tàu.
- Il faut prendre la jauge du bateau avant le chargement. (Phải đo trọng tải của tàu trước khi xếp hàng.)
Biến thể và từ liên quan
Jauger (động từ): Đo dung tích, đánh giá, ước lượng.
- Il faut jauger la capacité du réservoir. (Phải đo dung tích của bể chứa.)
Jaugeage (danh từ giống đực): Hành động đo dung tích, sự đánh giá.
- Robinet de jauge (danh từ giống đực): Vòi báo mực nước (trong nồi hơi, bể chứa...).
Từ đồng nghĩa
- Capacité: Sức chứa, dung tích.
- Tonnage: Trọng tải (tàu).
- Calibre: Cỡ, đường kính, quy cách (dùng trong kỹ thuật).
- Gabarit: Dưỡng, mẫu, kích thước tiêu chuẩn.
Các cụm từ liên quan
Jauge de niveau: Đồng hồ đo mức, que thăm dầu.
- Vérifiez l'huile avec la jauge de niveau. (Hãy kiểm tra dầu bằng que thăm nhớt.)
Jauge d'essence: Đồng hồ xăng, cảm biến mức xăng.
- La jauge d'essence indique que le réservoir est presque vide. (Đồng hồ xăng cho thấy bình gần như trống rỗng.)
danh từ giống cái
- dung tích
- (hải) sức chứa, trọng tải
- (ngành dệt) số mũi (trên một diện tích vải dệt kim)
- (kỹ thuật) dưỡng, cữ, que so
- (nông nghiệp) chốt bắp cày
- (nông) luống cày
- (nông) rãnh lưu cây con (trước khi cấy)
- robinet de jaugevòi (báo) mực nước (trong nồi)