jeer

/dʤiə/
Học thuật
Thân thiện
jeer

The crowd began to jeer at the referee's decision.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Cười nhạo, chế nhạo, chế giễu: Thể hiện sự khinh miệt, coi thường hoặc chế giễu ai đó một cách công khai thô lỗ, thường bằng lời nói hoặc tiếng hò hét.
    • La ó, hò hét (để chế giễu): Hành động hò hét, la lối nhằm thể hiện sự không đồng tình hoặc chế nhạo một người hoặc một sự việc.
  2. Danh từ:

    • Lời chế nhạo, lời chế giễu cợt: Những lời nói hoặc tiếng động (như tiếng la ó) thể hiện sự chế giễu, coi thường.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • The audience began to jeer when the politician failed to answer the question. (Khán giả bắt đầu cười nhạo khi chính trị gia không trả lời được câu hỏi.)
    • It's cruel to jeer at someone for their mistakes. (Thật tàn nhẫn khi chế nhạo ai đó sai lầm của họ.)
  • Danh từ:

    • The player ignored the jeers from the opposing team's fans. (Cầu thủ phớt lờ những lời chế nhạo từ cổ động viên của đội đối thủ.)
    • His speech was met with a chorus of jeers. (Bài phát biểu của anh ta đón nhận một loạt những lời chế giễu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to jeer someone off the stage": chế nhạo ai đó đến mức họ phải rời khỏi sân khấu.

    • The terrible comedian was jeered off the stage. (Anh diễn viên hài tệ hại đã bị chế nhạo đến mức phải rời sân khấu.)
  • "a jeering crowd": một đám đông đang chế nhạo.

    • The jeering crowd made the performer very nervous. (Đám đông đang chế nhạo khiến người biểu diễn rất căng thẳng.)
Biến thể từ gần giống
  • Jeerer (danh từ): người hay chế nhạo, kẻ hay chế giễu.

    • He was known as a constant jeerer during school debates. (Anh ta nổi tiếng kẻ luôn chế nhạo trong các cuộc tranh luậntrường.)
  • Jeeringly (trạng từ): một cách chế nhạo.

    • He laughed jeeringly at their old-fashioned ideas. (Anh ta cười một cách chế nhạo những ý tưởng lỗi thời của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Mock (động từ): chế nhạo, nhạo báng.
  • Scoff (động từ): chế giễu, coi thường (thường đi với 'at').
  • Taunt (động từ/danh từ): chế nhạo, chòng ghẹo; lời chế nhạo.
Từ trái nghĩa
  • Applaud (động từ): vỗ tay tán thưởng.
  • Cheer (động từ/danh từ): cổ , reo hò; tiếng reo hò cổ .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Jeer at: chế nhạo ai/cái . (Đây cấu trúc phổ biến nhất).
    • It is unkind to jeer at the losing team. (Thật không tử tế khi chế nhạo đội thua cuộc.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "jeer")

jeer

The crowd began to jeer at the referee's decision.

danh từ
  1. ((hàng hải), (thường) số nhiều) dây kéo trục buồm dưới
  2. lời chế nhạo, lời chế giễu cợt
động từ
  1. cười nhạo, chế nhạo, chế giễu
    • to jeer at someone
      cười nhạo ai

Từ chứa "jeer"

Từ có nhắc đến "jeer"