jeer

/dʤiə/
danh từ
  1. ((hàng hải), (thường) số nhiều) dây kéo trục buồm dưới
  2. lời chế nhạo, lời chế giễu cợt
động từ
  1. cười nhạo, chế nhạo, chế giễu
    • to jeer at someone
      cười nhạo ai

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "jeer"

Từ có nhắc đến "jeer"

jeer
The crowd began to jeer at the referee's decision.