Hun
/Hʌn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người Hung (rợ Hung): Tên gọi một dân tộc du mục cổ đại từng xâm lược châu Âu vào thế kỷ thứ 4.
- (Nghĩa xấu, xúc phạm) Người Đức: Một thuật ngữ mang tính xúc phạm, được sử dụng chủ yếu trong thời chiến để chỉ người Đức, đặc biệt là binh lính Đức.
- (Nghĩa bóng) Kẻ dã man, kẻ phá hoại: Dùng để chỉ một người có hành vi tàn bạo, hủy diệt, không có văn hóa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Attila was the most famous leader of the Huns. (Attila là thủ lĩnh nổi tiếng nhất của người Hung.)
- During the war, enemy propaganda often referred to German soldiers as Huns. (Trong chiến tranh, tuyên truyền của đối phương thường gọi binh lính Đức là lũ Hung.)
- The vandals who destroyed the museum were nothing but a bunch of huns. (Những kẻ phá hoại đã phá hủy bảo tàng chẳng khác gì một lũ man rợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to play the Hun": Hành xử một cách tàn bạo hoặc đe dọa, giống như hình ảnh rợ Hung trong lịch sử.
- The dictator played the Hun to intimidate his neighbors. (Nhà độc tài đã hành xử như rợ Hung để đe dọa các nước láng giềng.)
Biến thể và từ gần giống
- Hunnic (adj): (Thuộc về) người Hung.
- Hunnic invasions changed the map of Europe. (Những cuộc xâm lược của người Hung đã thay đổi bản đồ châu Âu.)
Từ đồng nghĩa
- Barbarian: man rợ, dã man.
- Vandal: kẻ phá hoại.
Lưu ý quan trọng
- Từ "Hun" khi dùng để chỉ người Đức là một từ ngữ cực kỳ xúc phạm và mang tính kỳ thị, bắt nguồn từ tuyên truyền trong Thế chiến thứ nhất và Thế chiến thứ hai. Người học nên tránh sử dụng theo nghĩa này trong giao tiếp thông thường. Nghĩa lịch sử (chỉ người Hung) là nghĩa trung lập và có thể sử dụng trong văn cảnh học thuật.
danh từ
- (sử học) rợ Hung
- (nghĩa bóng) kẻ dã man, kẻ phá hoại
- (nghĩa xấu) người Đức, người Phổ