john

john

A man enters a public john in the park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà vệ sinh, phòng vệ sinh: "john" một từ lóng chỉ một phòng hoặc tòa nhà được trang bị một hoặc nhiều bồn cầu.
    • Khách của gái mại dâm: Trong ngữ cảnh lóng, "john" chỉ một người đàn ông trả tiền để được quan hệ tình dục với gái mại dâm.
    • Tên riêng: "John" một tên gọi phổ biến trong tiếng Anh, thường dùng để chỉ một người đàn ông không xác định hoặc một nhân vật lịch sử ( dụ: Vua John của nước Anh, thế kỷ 12-13). Trong Kinh Thánh, "John" tên của một trong mười hai tông đồ tác giả của Phúc Âm thứ .
dụ sử dụng
  • Nhà vệ sinh:

    • I need to use the john before we leave. (Tôi cần vào nhà vệ sinh trước khi chúng ta đi.)
    • The john is down the hall on the left. (Phòng vệ sinh ở cuối hành lang bên trái.)
  • Khách của gái mại dâm:

    • The police arrested several johns during the sting operation. (Cảnh sát đã bắt giữ vài khách của gái mại dâm trong chiến dịch mai phục.)
    • She refused to serve that john because he was rude. ( ấy từ chối phục vụ người khách đó anh ta thô lỗ.)
  • Tên riêng:

    • John is a common name in English-speaking countries. (John một tên phổ biếncác nước nói tiếng Anh.)
    • King John signed the Magna Carta in 1215. (Vua John đã Đại Hiến Chương vào năm 1215.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on the john": đang sử dụng nhà vệ sinh.

    • He was on the john when the phone rang. (Anh ấy đangtrong nhà vệ sinh khi điện thoại reo.)
  • "John Doe": tên giả dùng để chỉ một người đàn ông không xác định, thường trong các thủ tục pháp hoặc y tế.

    • The police identified the victim as John Doe. (Cảnh sát xác định nạn nhân một người đàn ông vô danh.)
Biến thể từ gần giống
  • Johnny (n): từ lóng chỉ nhà vệ sinh, thường dùng trong tiếng Anh Anh.

    • I'm going to the johnny for a minute. (Tôi đi vào nhà vệ sinh một lát.)
  • Johnboat (n): một loại thuyền nhỏ, đáy phẳng.

    • We used a johnboat to fish in the shallow river. (Chúng tôi dùng thuyền john để câu ở con sông cạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Toilet: nhà vệ sinh (từ trang trọng hơn).
  • Lavatory: nhà vệ sinh (thường dùng trong các tòa nhà công cộng).
  • Restroom: phòng vệ sinh (từ lịch sự).
  • Client: khách hàng (trong ngữ cảnh mại dâm, từ trung tính hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "john".
Thành ngữ liên quan
  • "Dear John letter": thư chia tay từ phụ nữ gửi cho bạn trai hoặc chồng, đặc biệt khi người đàn ông đangxa.
    • He received a Dear John letter while serving overseas. (Anh ấy nhận được thư chia tay khi đang phục vụnước ngoài.)