occasion

/ə'keiʤn/
Học thuật
Thân thiện
occasion

A family gathers for a special occasion.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Dịp, cơ hội: Một thời điểm hoặc tình huống thích hợp để một điều đó xảy ra.
    • Lý do, duyên cớ: Nguyên nhân trực tiếp hoặc cơ hội dẫn đến một hành động, cảm xúc hoặc sự kiện.
    • Sự kiện, buổi lễ: Một sự kiện hoặc buổi tụ họp xã hội quan trọng hoặc được tổ chức đặc biệt.
    • Thời điểm (trang trọng): Một khoảnh khắc hoặc giai đoạn cụ thể, đặc biệt khi một điều đó xảy ra.
  2. Động từ:

    • Gây ra, nguyên nhân của: Làm cho một điều đó xảy ra; lý do trực tiếp dẫn đến một sự việc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • We met on several occasions. (Chúng tôi đã gặp nhau vào vài dịp.)
    • His rude remark was the occasion for the argument. (Lời nhận xét thô lỗ của anh ta lý do cho cuộc tranh cãi.)
    • The wedding was a grand occasion. (Đám cưới một sự kiện long trọng.)
    • I only wear this suit on special occasions. (Tôi chỉ mặc bộ vest này vào những dịp đặc biệt.)
  • Động từ:

    • The news occasioned great joy among the staff. (Tin tức đã gây ra niềm vui lớn trong số nhân viên.)
    • His resignation was occasioned by the scandal. (Việc từ chức của ông ấy do vụ bê bối gây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to rise to the occasion": tỏ ra khả năng ứng phó xuất sắc với một tình huống khó khăn hoặc quan trọng.

    • When the team leader was sick, she rose to the occasion and managed the project perfectly. (Khi trưởng nhóm bị ốm, ấy đã tỏ ra xuất sắc quản lý dự án một cách hoàn hảo.)
  • "to take occasion to do something": nhân cơ hội để làm điều đó.

    • I would like to take this occasion to thank you all for your support. (Tôi muốn nhân dịp này để cảm ơn tất cả các bạn sự hỗ trợ.)
  • "on occasion": thỉnh thoảng, đôi khi.

    • He visits his old school on occasion. (Thỉnh thoảng anh ấy về thăm trường .)
Biến thể từ gần giống
  • Occasional (adj): thỉnh thoảng, không thường xuyên.

    • He is an occasional visitor. (Anh ấy một vị khách thỉnh thoảng mới đến.)
  • Occasionally (adv): thỉnh thoảng.

    • We go hiking occasionally. (Thỉnh thoảng chúng tôi đi leo núi.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ:

    • Opportunity: cơ hội.
    • Reason: lý do.
    • Event: sự kiện.
    • Time: thời điểm.
  • Động từ:

    • Cause: gây ra.
    • Prompt: thúc đẩy, xui khiến.
Thành ngữ liên quan
  • A sense of occasion: cảm giác về tầm quan trọng hoặc tính trang trọng của một sự kiện.

    • The decorations gave the room a real sense of occasion. (Các đồ trang trí đã mang lại cho căn phòng một cảm giác thực sự trang trọng.)
  • If the occasion arises: nếu cơ hội, nếu tình huống đó xảy ra.

    • I will help you if the occasion arises. (Tôi sẽ giúp bạn nếu cơ hội.)
occasion

A family gathers for a special occasion.

danh từ
  1. dịp, cơ hội
    • to profit by the occasion
      nắm lấy cơ hội, nhân dịp
  2. duyên cớ, lý do trực tiếp, lý do ngẫu nhiên
    • you have no occasion to be angry
      anh chẳng duyên cớ để cáu giận cả
  3. (từ cổ,nghĩa cổ) công việc, công chuyện

Idioms

  • to rise to the occasion
    tỏ ra khả năng ứng đối với tình hình
  • to take an occasion to do something
    nhân một cơ hội làm một việc
  • to take occasion by the forelock
    (xem) forelock
ngoại động từ
  1. gây ra, sinh ra, nguyên cớ
  2. xui, xui khiến
    • to occasion someone to do something
      xui ai làm việc