khẳm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (cũ):
- (Thuyền, xe chở) đầy và nặng đến mức chìm sâu xuống: Dùng để miêu tả trạng thái chở quá tải, khiến phương tiện như thuyền bị chìm xuống sát mép nước.
- Quá nhiều, vượt quá mức cần thiết: Chỉ số lượng hoặc mức độ dư thừa, đầy ắp một cách thái quá.
- Vừa khít, vừa vặn, đúng với yêu cầu một cách chính xác: Diễn tả sự vừa vặn, phù hợp hoàn hảo.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa "đầy và nặng":
- "Chở bao nhiêu đạo thuyền không khẳm" (Nguyễn Đình Chiểu). (Chở bao nhiêu đạo đức, thuyền cũng không chìm nặng).
- Con thuyền chở hàng khẳm nước. (Con thuyền chở hàng nặng đến mức mạn thuyền gần sát mặt nước.)
Nghĩa "quá nhiều":
- Ăn no khẳm. (Ăn no căng bụng.)
- Tiền vô khẳm. (Tiền vào quá nhiều, dư dả.)
Nghĩa "vừa khít, đúng yêu cầu":
- Chi tiết máy được gia công đạt khẳm. (Chi tiết máy được gia công vừa khít, đúng tiêu chuẩn.)
- Cái nắp đóng khẳm vào miệng lọ. (Cái nắp đóng vừa khít vào miệng lọ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "khẳm khẳm": Dùng để nhấn mạnh mức độ vừa vặn, chính xác hoặc đầy ắp.
- Cánh cửa lắp vào khung khẳm khẳm. (Cánh cửa lắp vào khung vừa khít hoàn toàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Khắm (tính từ, thông tục): Có nghĩa tương tự "khẳm", thường dùng trong khẩu ngữ để chỉ sự vừa đủ, vừa vặn hoặc đầy ắp.
- Ăn no khắm. (Ăn no nê.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa "đầy và nặng": Đầy ắp, nặng trĩu, quá tải.
- Nghĩa "quá nhiều": Thừa thãi, dư dả, dư ứ.
- Nghĩa "vừa khít": Vừa vặn, khít khao, chuẩn xác.
Lưu ý sử dụng
- Từ "khẳm" ngày nay được coi là từ cũ, ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại, thường xuất hiện trong văn chương cổ hoặc phương ngữ.
- Trong giao tiếp thông thường, nghĩa "vừa khít" và "quá nhiều" đôi khi được thay thế bằng từ "khắm" (dạng thông tục).
- tt., cũ 1. (Thuyền chở) đầy và nặng, khiến cho chìm xuống mặt nước tận mạn thuyền: Chở bao nhiêu đạo thuyền không khẳm (Nguyễn Đình Chiểu). 2. Quá nhiều, quá mức cần thiết: no khẳm bọng tiền vô khẳm. 3. Vừa khít vừa đúng với yêu cầu: đạt khẳm chi tiêụ