dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
khoáng
Words Mentioning "khoáng"
đá
đá hoa cương
Đặng Dung
ao ước
đất
Bình Sơn
Cà Mau
Cao Bằng
cáp
cát
chèn
Chí Linh
dầu
dược liệu
giang hồ
hầm mỏ
hàn the
hảo hán
hoạt thạch
hỗn thực
hổ phách
khai khoáng
khai mỏ
khoáng đãng
khoáng đạt
khoáng dã
khoáng dật
khoáng học
khoáng địa
khoáng sản
khoáng vật học
không tiền khoáng hậu
kim thuộc
Lê Lợi
lò
Lưu Linh
mác-ma
mi-ca
mỏ
nham
Ninh Hoà
Ninh Phước
Ninh Thuận
núi lửa
đồng
phiến ma
phóng khoáng
quặng
Quảng Ngãi
Quảng Ninh
Quế Sơn
Quỳ Hợp
Sa Pa
Sơn Tịnh
Sư Khoáng
suối nóng phun
Tây Sơn
thạch anh
thạch cao
Thạch Hà
Thái Nguyên
thăm dò
Thanh Hoá
Thuần Vược
tiêu sái
tinh thạch
tràng thạch
trữ lượng
tua-ma-lin
vỉa
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...