dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Pháp
khuyết
Words Containing "khuyết"
bổ khuyết
cửa khuyết
cung khuyết
dự khuyết
khiếm khuyết
khuyết cách
khuyết danh
khuyết điểm
khuyết nghi
khuyết tật
khuyết thiếu
khuyết tịch
kinh khuyết
phụ khuyết
trăng khuyết
ưu khuyết
ưu khuyết điểm
vầng trăng chưa khuyết
xử khuyết tịch
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...