khà

  1. Sigh of satisfaction
  2. Ironical snort
    • Cười khà một tiếng
      To laugh with an ironical snort

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

khà
Một người đàn ông uống xong một hớp rượu và thở ra tiếng "khà".