khà

  1. peuh! pouah!
  2. xem cười khà
    • khà khà
      (redoublement; sens plus fort)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

khà
Một người đàn ông uống xong một hớp rượu và thở ra tiếng "khà".