dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

khóa

Words Containing "khóa"

bãi khóa
chìa khóa
dây khóa kéo
học khóa
khảo khóa
khóa chữ
khóa chuông
khóa học
khóa luận
khóa sinh
khóa tay
khóa trình
ngoại khóa
niên khóa
nội khóa
ổ khóa
Động khóa nguồn phong
tài khóa
thìa khóa
thời khóa biểu
thợ khóa
thuế khóa
tổng bãi khóa
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...