khô
Tính từ:
- Chứa ít nước hoặc không chứa nước, không còn giữ nước: Trạng thái của vật chất khi lượng nước trong đó đã bị mất đi hoặc rất ít.
- Chứa ít hơi nước: Dùng để miêu tả thời tiết hoặc không khí có độ ẩm thấp.
- Nói quả chứa ít nước hơn mức bình thường: Dùng cho trái cây khi thiếu nước, không còn tươi mọng.
- Nói cây đã hết nhựa sống: Dùng để chỉ cây cối, cành lá đã chết, không còn sức sống.
Danh từ:
- Cá khô: Từ viết tắt thông dụng của "cá khô", chỉ loại thực phẩm được phơi hoặc sấy để loại bỏ nước, bảo quản được lâu.
Tính từ:
- Sau cơn mưa, mặt đường nhanh chóng trở nên khô ráo.
- Miền Trung thường có thời tiết nắng nóng và khô hơn miền Bắc.
- Những trái xoài này bị khô, ăn không còn ngon nữa.
- Cây cổ thụ đã chết, chỉ còn lại thân cây khô trơ trọi.
Danh từ:
- Bà ngoại thường mua khô mực về để nướng ăn.
- Bữa cơm đơn giản với canh rau và một ít khô cá.
"Khô khan": (Tính từ) Chỉ sự nghèo nàn, thiếu sinh khí, không có sự hấp dẫn về mặt tinh thần hoặc tình cảm.
- Bài giảng của thầy giáo mới quá khô khan, khiến sinh viên buồn ngủ.
"Khô héo": (Tính từ) Chỉ trạng thái úa tàn, mất hết sức sống (thường dùng cho cây cối, hoa lá), hoặc có thể dùng ẩn dụ cho tinh thần, tình cảm.
- Tình yêu của họ đã khô héo theo năm tháng.
"Khô cằn": (Tính từ) Chỉ đất đai thiếu nước trầm trọng, không thể canh tác được; cũng có thể dùng ẩn dụ.
- Vùng đất khô cằn này không trồng trọt được gì.
Khô ráo (tính từ): Hoàn toàn không còn ẩm ướt, thường mang nghĩa tích cực.
- Hãy lau bàn cho thật khô ráo.
Khô hạn (tính từ/danh từ): Chỉ tình trạng thiếu mưa kéo dài, thời tiết khô.
- Miền này đang trải qua một đợt khô hạn nghiêm trọng.
Phơi khô (động từ): Hành động làm cho khô bằng cách đặt dưới ánh nắng hoặc nơi thoáng gió.
- Mẹ tôi thường phơi khô ớt để dành dùng dần.
- Cạn: Hết nước (thường dùng cho sông, hồ, ly...).
- Héo: Úa tàn, mất nước và sức sống (dùng cho thực vật).
- Ráo: Không còn ẩm ướt (thường dùng cho bề mặt).
- Ướt: Có nước, bị thấm nước.
- Ẩm: Hơi có nước, có độ ẩm.
- Tươi: Còn đầy đủ nhựa sống và nước (với thực vật); còn mới và nhiều nước (với thực phẩm).
Khô như ngói: Thành ngữ so sánh, nhấn mạnh sự khô hoàn toàn, ráo nước.
- Phơi cả tuần, đống củi này khô như ngói rồi.
Cạn tàu ráo máng: Thành ngữ chỉ sự hết sạch, không còn gì (thường là tiền bạc, lương thực).
- Cuối tháng, ví tôi cạn tàu ráo máng. (Mặc dù không chứa từ "khô" nhưng "ráo" là từ gần nghĩa, diễn tả ý hết sạch).
- I. t. Chứa ít nước hoặc không chứa nước, không giữ nước nữa : Ruộng khô vì hạn hán ; Phơi chỗ nắng cho mau khô. 2. Chứa ít hơi nước : Trời khô ; Khí hậu khô. 3. Nói quả chứa nước dưới mức bình thường : Cam khô. 4. Nói cây hết nhựa : Cành khô lá vàng. II. d. "Cá khô" nói tắt : Trong nhà tù của thực dân, họ ăn cơm hẩm với khô đã mục.