khỉ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Loài động vật có vú thuộc bộ Linh trưởng, thường có đuôi dài, chân tay linh hoạt, sống trên cây: Chỉ một loài động vật thông minh, biết leo trèo và thường được thấy trong rừng, vườn thú hoặc biểu diễn xiếc.
- (Thông tục) Một từ dùng để chửi mắng, tỏ ý khinh bỉ hoặc tức giận: Dùng để mắng người khác một cách thô tục khi tức giận.
Tính từ:
- Xấu, tồi, không ra gì: Dùng để chỉ một sự việc, hành động không tốt, đáng chê trách.
- Nhỏ bé, tầm thường: (Trong một số cách nói) chỉ điều gì đó không đáng kể, vô giá trị.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Trong vườn bách thú có nhiều loài khỉ.
- Đồ khỉ! Sao mày lại làm hỏng việc của tao?
Tính từ:
- Việc làm đó khỉ lắm, đừng có làm theo.
- Chuyện khỉ gì mà cũng phải bàn cãi.
Các cách sử dụng nâng cao
"mặt khỉ": chỉ khuôn mặt xấu xí, nhăn nhó.
- Nó giận, làm mặt khỉ với mọi người.
"đồ khỉ": cụm từ dùng để mắng, chửi người khác.
- Đồ khỉ! Mày dám lừa tao!
"chuyện khỉ": chuyện nhỏ nhặt, không đáng quan tâm.
- Thôi, bỏ qua đi, toàn là chuyện khỉ thôi mà.
Biến thể và từ liên quan
Khỉ gió (danh từ): Một loài khỉ nhỏ, hay nghịch ngợm; (thông tục) dùng để gọi người nghịch ngợm, tinh quái.
- Thằng bé ấy nghịch như khỉ gió.
Khỉ mốc (danh từ): (Thông tục) từ dùng để mắng, ý nói rất xấu xa, đáng khinh.
- Tên khỉ mốc đó lại đến gây chuyện nữa rồi.
Khỉ ho cò gáy (thành ngữ): Chỉ nơi hoang vắng, hẻo lánh, xa xôi.
- Nhà nó ở tận nơi khỉ ho cò gáy.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (chỉ động vật): Con voọc, con vượn, con đười ươi (các loài linh trưởng khác).
- Tính từ/Từ chửi (nghĩa xấu): Đồ tồi, đồ xấu, đồ đáng khinh.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
"Rung cây nhát khỉ": Hành động thăm dò, dọa nạt trước khi làm gì đó; hoặc chỉ người nói nhiều nhưng không dám hành động.
- Nó chỉ giỏi rung cây nhát khỉ, chứ có dám làm đâu.
"Khỉ lại là khỉ, vượn lại là vượn": Câu nói nhấn mạnh bản chất thật khó thay đổi, dù có cố gắng cải tạo.
- Hắn ta chẳng bao giờ thay đổi được, khỉ lại là khỉ, vượn lại là vượn.
"Ăn như khỉ": Ăn ít, ăn không ngon miệng hoặc ăn uống thiếu văn minh.
- Nó ăn như khỉ, toàn làm rơi vãi thức ăn.
- dt (động) Loài động vật cao đẳng, có vú, bốn bàn chân như bốn bàn tay có thể cầm nắm được: Trong rạp xiếc khỉ đạp xe đạp như người.
- tt Xấu; không hay ho gì: quá! Có việc ấy mà cũng quên; Việc ấy có ra khỉ gì đâu.
- tht Từ dùng để rủa khi bực mình: ! Làm mất thì giờ của người ta.