khố

  1. dt. 1. Mảnh vải dài hẹp dùng để che giữ bộ phận sinh dục: đóng khố khố dây. 2. Dải thắt lưng: khố đỏ khố lục khố xanh.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

khố
Người đàn ông đóng khố trong lễ hội truyền thống.