kiếp
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Pháp
›
kiếp
kiếp
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Containing "kiếp"
đáng kiếp
duyên kiếp
khốn kiếp
kiếp người
kiếp sống
kiếp trước
lộn kiếp
mãn kiếp
mạt kiếp
muôn kiếp
đọa kiếp
đời kiếp
đớn kiếp
đốn kiếp
quả kiếp
quả kiếp nhân duyên
số kiếp
tiền kiếp
truyền kiếp
vạn kiếp
Vạn Kiếp tông bí truyền thư
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...