kệ

  1. (rel.) litanies (de Bouddha)
  2. étagère
  3. tant pis

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "kệ"

kệ
Cô ấy đang sắp xếp những cuốn sách ngăn nắp lên kệ.