kỳ

noun
  1. flag; banner
noun
  1. chess
noun
  1. period; term; date
    • trả đúng kỳ
      to pay at fixed dates instalment
    • trả từng kỳ
      to pay in instalments

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

kỳ
Một con kỳ lân đứng trong khu vườn đầy hoa.