làm
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Việt
›
làm
làm
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
39
40
41
42
43
»
»»
Words Mentioning "làm"
trối thây
trò khỉ
trở lại
trộm
trơ mắt
trộm nghĩ
trơn
trộn
tròn
trống
trở ngại
trong sạch
Trọng Thư
trót dại
trợ thì
trót lọt
trớ trêu
trò trống
trợ từ
trừ
truật
trúc
trúc đào
trúc mai
trực quan
trực tiếp
trúc tơ
trừ hại
trúng
trùng
trung chuyển
Trùng Dương
trung gian
trung hiếu nhất môn
trùng sinh
trưng thầu
trung tố
Trưng Trắc
trùng trình
trừng trộ
trúng tuyển
trước
trước đây
trước khi
trước mắt
trước tác
Trương Đăng Quế
Trường Cát
Trương Hoa
trướng hùm
Trướng hùm
Trương Định
Trương Đỗ
Trương Quốc Dụng
Trương Tấn Bửu
Trương Tuần
Trương Văn Thám
Trương Vĩnh Ký
trú phòng
trụ sở
tru tréo
trừu tượng
truyền
truyền cảm
truyện ký
truy điệu
Trụy Lư
tù
tua-bin
tuân hành
tuần phiên
tuân thủ
tuần tự
tụ bạ
tư bản
tư bản tập trung
tử biệt sinh ly
tự cảm
tú cầu
tức cảnh
Tư Châu
tu chí
tự chủ
tức là
túc trực
Tử Củ
Tử Dị
tư duy
tuế toái
tự giác
««
«
39
40
41
42
43
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...