lécheur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Nghĩa xấu) Kẻ liếm gót, kẻ nịnh hót: Chỉ một người có hành vi xu nịnh, tâng bốc người khác một cách quá đáng để được lợi cho bản thân.
- (Từ cũ; nghĩa cũ) Người tham ăn (nhất là ăn boóng của người khác): Chỉ một người có tính tham ăn, đặc biệt là thích ăn những phần ngon hoặc ăn đồ của người khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il est considéré comme un lécheur par ses collègues. (Anh ta bị đồng nghiệp coi là một kẻ liếm gót.)
- Ce lécheur ne pense qu'à flatter le patron. (Tên nịnh hót này chỉ nghĩ đến việc tâng bốc ông chủ.)
- (Nghĩa cũ) Méfie-toi de ce lécheur à table. (Hãy coi chừng gã tham ăn đó ở bàn ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Un vrai lécheur de bottes": Một kẻ liếm gót đích thực (cụm từ nhấn mạnh).
- Il a obtenu sa promotion en étant un vrai lécheur de bottes. (Hắn ta có được chức vụ nhờ là một kẻ liếm gót đích thực.)
Biến thể và từ gần giống
Lécheuse (n.f): Dạng giống cái của "lécheur".
- Elle est une lécheuse notoire. (Cô ta là một kẻ nịnh hót khét tiếng.)
Lécher (v): Liếm; (nghĩa bóng) nịnh nọt, trau chuốt (từ ngữ).
- Il sait lécher les bottes de son supérieur. (Hắn biết cách liếm gót cấp trên.)
Từ đồng nghĩa
- Flagorneur (n.m): Kẻ nịnh hót, kẻ bợ đỡ.
- Flatteur (n.m): Kẻ tâng bốc, kẻ nịnh nọt.
- Sycophante (n.m): Kẻ xu nịnh.
Thành ngữ liên quan
- Lécher les bottes (à quelqu'un): Liếm gót (ai đó).
- Il est prêt à lécher les bottes du directeur pour une augmentation. (Hắn sẵn sàng liếm gót giám đốc để được tăng lương.)
danh từ giống đực
- (nghĩa xấu) đồ liếm gót
- (từ cũ; nghĩa cũ) người tham ăn (nhất là ăn boóng của người khác)