lút

  1. submerger
    • Nước lũ lút mái nhà
      la crue submerge le toit de la maison
  2. s'enfoncer
    • Đinh vít lút sâu vào gỗ
      vis qui s'enfonce profondément dans le bois

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "lút"

lút
Nước lên cao làm ngôi nhà lút dưới nước.