lầu

  1. 1 d. 1 (; id.). Nhà gác, nhà tầng. Ở nhà lầu. Xây lầu. 2 (ph.). Tầng trên của nhà. Lên lầu. Phònglầu một (ở gác hai).
  2. 2 (ph.). x. làu.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

lầu
Gia đình đang đứng trước một ngôi nhà lầu hiện đại có hai tầng và ban công rộng.