l.s.d
/'eles'di:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (viết tắt):
- Đơn vị tiền tệ Anh cổ: "l.s.d" là từ viết tắt của các từ Latin librae, solidi, denarii, tương ứng với các đơn vị tiền tệ Anh cổ là pao, silinh và penxơ (pound, shilling và pence).
- Tiền bạc, của cải (thông tục): Trong cách nói thông tục, "l.s.d" được dùng để chỉ tiền bạc, của cải nói chung.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (viết tắt):
- The old price was written as £2 10s 6d, using the l.s.d system. (Giá cũ được viết là 2 pao 10 silinh 6 penxơ, sử dụng hệ thống l.s.d.)
- It is only a matter of l.s.d. (Đây chỉ là vấn đề tiền bạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To think only in terms of l.s.d": Chỉ nghĩ đến tiền bạc, coi trọng vật chất.
- He thinks only in terms of l.s.d and ignores the human aspect. (Anh ta chỉ nghĩ đến tiền bạc và bỏ qua khía cạnh con người.)
Biến thể và từ gần giống
- Pound sterling (£) (n): Đồng bảng Anh, đơn vị tiền tệ chính thức hiện tại của Vương quốc Anh.
- Money (n): Tiền bạc (từ thông dụng và tổng quát hơn).
Từ đồng nghĩa
- Cash: tiền mặt.
- Currency: tiền tệ, ngoại tệ.
- Funds: quỹ, tiền vốn.
danh từ, (viết tắt) của librae, solidi, denarii
- pao, silinh và penxơ (tiền Anh)
- (thông tục) tiền bạc, của cải
- it is only a matter of l.s.dđây chỉ là vấn đề tiền