laic

/'leiik/
tính từ
  1. không theo đạo thế tục, phi giáo hội
danh từ
  1. người không theo đạo, người thế tục

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "laic"

laic
The judge wore a laic collar with his black robe.