lac
/læk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cánh kiến đỏ: Một chất nhựa màu đỏ, cứng, được tiết ra bởi một loài côn trùng, thường được sử dụng trong sản xuất vecni, sơn mài và sáp niêm phong.
- Sữa: (Viết tắt trong đơn thuốc) Từ viết tắt của "lac" trong các đơn thuốc cổ, có nghĩa là sữa.
- Mười vạn (100,000): (Chủ yếu dùng ở Ấn Độ) Một đơn vị đếm, tương đương một trăm nghìn, thường dùng để nói về số lượng tiền (như rupee) hoặc người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Cánh kiến đỏ):
- Traditional lacquerware is often made using lac. (Đồ sơn mài truyền thống thường được làm bằng cánh kiến đỏ.)
- The sealing wax contained lac to make it hard and shiny. (Sáp niêm phong có chứa cánh kiến để làm cho nó cứng và bóng.)
- Danh từ (Đơn vị đếm):
- The project cost several lac rupees. (Dự án có chi phí vài trăm nghìn rupee.)
- Danh từ (Sữa - trong đơn thuốc):
- The old prescription was written with "lac" as an ingredient. (Đơn thuốc cũ được viết với thành phần "lac".)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lac insect": Côn trùng cánh kiến, loài tạo ra chất nhựa.
- The lac insect secretes a resinous substance. (Côn trùng cánh kiến tiết ra một chất có nhựa.)
- "Shellac": Một sản phẩm tinh chế từ cánh kiến, dùng làm vecni.
- He applied shellac to the wooden table for a glossy finish. (Anh ấy quét vecni shellac lên bàn gỗ để có lớp hoàn thiện bóng.)
Biến thể và từ gần giống
- Lakh: Cách viết khác phổ biến hơn cho nghĩa "mười vạn" (100,000), đặc biệt trong tiếng Anh-Ấn.
- The population of the town is over one lakh. (Dân số thị trấn là hơn một trăm nghìn người.)
- Lacquer: Sơn mài, một loại sơn bóng cứng, có thể được làm từ cánh kiến.
- Lactose: Đường sữa, một từ có chung gốc Latin với "lac" (nghĩa sữa).
Từ đồng nghĩa
- Resin: Nhựa cây (cho nghĩa "cánh kiến", nhưng là nhựa thực vật).
- Hundred thousand: Một trăm nghìn (cho nghĩa đơn vị đếm).
Lưu ý về từ đồng âm
- Lack (Động từ/Danh từ): Có nghĩa là "thiếu" hoặc "sự thiếu hụt". Đây là một từ hoàn toàn khác với "lac" mặc dù phát âm tương tự.
- There is a lack of clean water. (Có sự thiếu hụt nước sạch.)
danh từ+ Cách viết khác : (lakh) /lɑ:k/
- (Ânh-Ân) mười vạn ((thường) nói về đồng rupi)
danh từ
- sữa ((viết tắt) trong đơn thuốc)