lauré

tính từ
  1. (văn học) đội vòng (cây) thắng, đội vòng nguyệt quế
    • Tête laurée
      đầu đội vòng nguyệt quế

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "lauré"

lauré
Le poète lauré reçoit une couronne de laurier.