lear

lear

King Lear stands on the stormy heath, railing against the wind.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Vua Lear: Nhân vật chính trong vở bi kịch cùng tên của William Shakespeare, một vị vua bị hai người con gái lừa dối ngược đãi.
    • Edward Lear (1812-1888): Nhà văn họa sĩ người Anh, nổi tiếng với thể thơ vô nghĩa (nonsense verse) các tác phẩm minh họa hài hước.
dụ sử dụng
  • Vua Lear:

    • King Lear is one of Shakespeare's greatest tragedies. (Vua Lear một trong những vở bi kịch vĩ đại nhất của Shakespeare.)
    • Lear's daughters, Goneril and Regan, betray him for power. (Các con gái của Lear, Goneril Regan, phản bội ông quyền lực.)
  • Edward Lear:

    • Edward Lear wrote "The Book of Nonsense" with limericks. (Edward Lear đã viết "Cuốn sách vô nghĩa" với những bài thơ limerick.)
    • Lear's illustrations are as famous as his poems. (Các bức minh họa của Lear nổi tiếng không kém thơ của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a Lear" (thành ngữ văn học): chỉ một người già bị con cái phản bội hoặc ngược đãi, tương tự như vua Lear.
    • After his children abandoned him, he felt like a modern-day Lear. (Sau khi bị con cái bỏ rơi, ông ấy cảm thấy mình như một vua Lear thời hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Lear-like (tính từ): mang tính chất giống vua Lear, thường nói về sự phản bội hoặc bi kịch gia đình.
    • The play explores a Lear-like conflict between a father and his daughters. (Vở kịch khám phá một xung đột giống vua Lear giữa người cha các con gái.)
Từ đồng nghĩa
  • King Lear (danh từ riêng): nhân vật chính, thường được dùng thay cho "Lear" trong ngữ cảnh văn học.
  • Edward Lear (danh từ riêng): nhà văn, họa sĩ, có thể gọi tắt "Lear".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "Lear" danh từ riêng, không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • "Lear's tragedy": bi kịch của vua Lear, thường dùng để chỉ một tình huống bi thảm do sự phản bội của người thân.
    • The family feud became a real Lear's tragedy. (Cuộc xung đột gia đình trở thành một bi kịch kiểu vua Lear.)