lerot

lerot

The lerot sleeps curled in its nest during the day.

Định nghĩa

Danh từ: - Chuột sóc lerot: Một loài động vật gặm nhấm nhỏ thuộc họ chuột sóc (Gliridae), tên khoa học Eliomys quercinus, sốngNam Âu Bắc Phi. Loài này đặc điểm bộ lông màu nâu xám, đuôi dài lông , thường ngủ đông.

dụ sử dụng
  • (Chuột sóc lerot một loài gặm nhấm nhỏ được tìm thấyNam Âu.)
  • (Ở Bắc Phi, chuột sóc lerot được biết đến với tập tính ngủ đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lerot dormouse": Cụm từ dùng để chỉ chính xác loài chuột sóc này trong ngữ cảnh sinh học hoặc động vật học.
    • The lerot dormouse is often studied for its unique hibernation patterns. (Chuột sóc lerot thường được nghiên cứu các kiểu ngủ đông độc đáo của .)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến. Từ "lerot" danh từ chỉ một loài cụ thể, không dạng tính từ hay trạng từ liên quan.
Từ đồng nghĩa
  • Dormouse (chuột sóc): Từ chung để chỉ các loài trong họ Gliridae, nhưng "lerot" tên gọi riêng cho loài .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ nào liên quan đến "lerot" đây danh từ chỉ loài động vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "lerot".