levi
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Lê-vi (nhân vật trong Tân Ước): "levi" là tên của một môn đồ của Chúa Giê-su trong Tân Ước; theo truyền thống, ông được cho là tác giả của Phúc Âm thứ nhất (Phúc Âm Ma-thi-ơ). Tên này thường được đồng nhất với Ma-thi-ơ, người thu thuế trước khi trở thành môn đồ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Levi was a tax collector before he became a disciple of Jesus. (Lê-vi là một người thu thuế trước khi trở thành môn đồ của Chúa Giê-su.)
- The Gospel of Matthew is traditionally attributed to Levi. (Phúc Âm Ma-thi-ơ theo truyền thống được cho là do Lê-vi viết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Levi" trong bối cảnh tôn giáo: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản thần học hoặc lịch sử Kitô giáo, đặc biệt khi thảo luận về các môn đồ của Chúa Giê-su.
- In some biblical commentaries, Levi is described as a symbol of repentance and transformation. (Trong một số bài bình luận Kinh Thánh, Lê-vi được mô tả như một biểu tượng của sự ăn năn và biến đổi.)
Biến thể và từ gần giống
Ma-thi-ơ (Matthew): Tên thường dùng hơn để chỉ cùng một nhân vật.
- Matthew is the more common name for Levi in Christian tradition. (Ma-thi-ơ là tên phổ biến hơn để chỉ Lê-vi trong truyền thống Kitô giáo.)
Lê-vi (chi tộc): Trong Cựu Ước, "Levi" cũng là tên của một trong mười hai chi tộc Israel, nhưng nghĩa này khác biệt với nghĩa trong Tân Ước.
- The tribe of Levi was responsible for priestly duties in ancient Israel. (Chi tộc Lê-vi chịu trách nhiệm về các nhiệm vụ tư tế trong Israel cổ đại.)
Từ đồng nghĩa
- Môn đồ: disciple (chỉ chung các môn đồ của Chúa Giê-su).
- Người thu thuế: tax collector (nghề nghiệp của Lê-vi trước khi theo Chúa).
Các cụm từ liên quan
- Disciple of Jesus (Môn đồ của Chúa Giê-su): Cụm từ mô tả vai trò của Lê-vi.
- Levi is known as a disciple of Jesus. (Lê-vi được biết đến như một môn đồ của Chúa Giê-su.)
Thành ngữ liên quan
- To be a Levi (trở thành một Lê-vi): Thành ngữ hiếm, chỉ việc từ bỏ cuộc sống cũ (như thu thuế) để theo đuổi một sứ mệnh cao cả hơn.
- After his conversion, he became a Levi, leaving his old life behind. (Sau khi cải đạo, anh ấy trở thành một Lê-vi, bỏ lại cuộc sống cũ phía sau.)