liv
Từ "liv" dường như không phải là một từ tiếng Anh phổ biến. Có thể bạn đang muốn nói đến từ "live". Dưới đây là giải thích về từ "live" bằng tiếng Việt cùng với các ví dụ và thông tin liên quan.
"Live" là một tính từ và động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "sống", "trực tiếp" hay "sống động".
Tính từ (adjective):
- Nghĩa: "sống", "trực tiếp".
- Ví dụ:
- "They had a live band at the wedding." (Họ có một ban nhạc sống tại đám cưới.)
- "The show will be broadcast live." (Chương trình sẽ được phát sóng trực tiếp.)
Động từ (verb):
- Nghĩa: "sống", "sống sót", "sống một cách nào đó".
- Ví dụ:
- "I want to live in a big city." (Tôi muốn sống ở một thành phố lớn.)
- "He lived through a difficult time." (Anh ấy đã sống qua một thời kỳ khó khăn.)
Livelihood (danh từ): Nghề nghiệp, sinh kế.
- Ví dụ: "She earns her livelihood as a teacher." (Cô ấy kiếm sống bằng nghề giáo viên.)
Lively (tính từ): Sống động, hoạt bát.
- Ví dụ: "The children are lively and full of energy." (Bọn trẻ rất hoạt bát và tràn đầy năng lượng.)
Alive (tính từ): Còn sống, đang sống.
- Ví dụ: "The plant is still alive." (Cây vẫn còn sống.)
Exist (động từ): Tồn tại.
- Ví dụ: "Dinosaurs existed millions of years ago." (Khủng long đã tồn tại hàng triệu năm trước.)
Live and let live: Sống và để người khác sống. (Thể hiện sự khoan dung với người khác.)
- Ví dụ: "I believe in the philosophy of live and let live." (Tôi tin vào triết lý sống và để người khác sống.)
Live up to (something): Đáp ứng, sống theo (một tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng nào đó).
- Ví dụ: "She worked hard to live up to her parents' expectations." (Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để đáp ứng kỳ vọng của cha mẹ.)
Hy vọng với những thông tin trên, bạn sẽ hiểu rõ hơn về từ "live" và cách sử dụng của nó trong tiếng Anh!