liais

Học thuật
Thân thiện
liais

Le tailleur de pierre sculpte un bloc de liais.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đá vôi mịn hạt: Một loại đá trầm tích mềm, kết cấu hạt rất mịn, thường màu trắng hoặc trắng ngà, được hình thành từ các trầm tích canxi cacbonat.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les falaises de cette région sont composées de liais. (Các vách đávùng này được cấu tạo từ đá vôi mịn hạt.)
    • Cette statue ancienne a été sculptée dans du liais. (Bức tượng cổ này được chạm khắc từ đá vôi mịn hạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pierre de liais": Cụm từ chuyên ngành thường dùng để chỉ loại đá này, nhấn mạnh vào đặc tính xây dựng hoặc điêu khắc của .
    • La cathédrale a été construite en pierre de liais. (Nhà thờ chính tòa được xây bằng đá vôi mịn hạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Calcaire (n.m): Đá vôi (nói chung, có thể kết cấu hạt thô hơn).
  • Pierre de taille (n.f): Đá xây (thường chỉ các loại đá chất lượng tốt để xây dựng, có thể bao gồm ).
Từ đồng nghĩa
  • Calcaire fin: Đá vôi hạt mịn.
  • Pierre à bâtir: Đá xây dựng (khi được dùng với mục đích này).
liais

Le tailleur de pierre sculpte un bloc de liais.

danh từ giống đực
  1. đá vôi mịn hạt