liais
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đá vôi mịn hạt: Một loại đá trầm tích mềm, có kết cấu hạt rất mịn, thường có màu trắng hoặc trắng ngà, được hình thành từ các trầm tích canxi cacbonat.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les falaises de cette région sont composées de liais. (Các vách đá ở vùng này được cấu tạo từ đá vôi mịn hạt.)
- Cette statue ancienne a été sculptée dans du liais. (Bức tượng cổ này được chạm khắc từ đá vôi mịn hạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pierre de liais": Cụm từ chuyên ngành thường dùng để chỉ loại đá này, nhấn mạnh vào đặc tính xây dựng hoặc điêu khắc của nó.
- La cathédrale a été construite en pierre de liais. (Nhà thờ chính tòa được xây bằng đá vôi mịn hạt.)
Biến thể và từ gần giống
- Calcaire (n.m): Đá vôi (nói chung, có thể có kết cấu hạt thô hơn).
- Pierre de taille (n.f): Đá xây (thường chỉ các loại đá có chất lượng tốt để xây dựng, có thể bao gồm ).
Từ đồng nghĩa
- Calcaire fin: Đá vôi hạt mịn.
- Pierre à bâtir: Đá xây dựng (khi được dùng với mục đích này).
danh từ giống đực
- đá vôi mịn hạt