liger

liger

A liger rests peacefully in a grassy enclosure at a wildlife park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con lai giữa sư tử đực hổ cái: "liger" một động vật lai, sinh ra từ việc giao phối giữa một con sư tử đực (lion) một con hổ cái (tiger).
    • Đặc điểm ngoại hình: "liger" thường kích thước rất lớn, thậm chí lớn hơn cả bố mẹ của , do hiện tượng "tăng trưởng lai" (hybrid growth) khiến các gen kiểm soát kích thước bị mất cân bằng.
dụ sử dụng
  • (Con liger ở sở thú một trong những loài mèo lớn nhất thế giới.)
  • (Liger cực kỳ hiếm trong tự nhiên sư tử hổ không sống chung môi trường sống tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Liger cub": con liger con.

    • The liger cub was born healthy and quickly grew to a massive size. (Con liger con được sinh ra khỏe mạnh nhanh chóng lớn lên với kích thước khổng lồ.)
  • "Liger hybrid": con lai liger.

    • The liger hybrid is a fascinating example of crossbreeding between two different species. (Con lai liger một dụ thú vị về việc lai tạo giữa hai loài khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Tigon: con lai giữa hổ đực sư tử cái (ngược lại với liger).
    • A tigon is smaller than a liger and has different physical traits. (Một con tigon nhỏ hơn liger các đặc điểm ngoại hình khác.)
  • Lion: sư tử.
  • Tiger: hổ.
Từ đồng nghĩa
  • Hybrid big cat: mèo lớn lai (mô tả chung cho các loài lai như liger, tigon).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "liger".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "liger".