leat
/li:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máng dẫn nước: Một kênh đào hoặc rãnh nhân tạo, thường được xây bằng gỗ, đá hoặc đào trực tiếp vào đất, dùng để dẫn nước từ suối hoặc sông đến một nơi cụ thể để sử dụng, đặc biệt là để vận hành một cối xay nước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old mill was powered by water from a leat. (Cối xay cũ được vận hành bằng nước từ một máng dẫn.)
- They built a leat to bring water to the farm. (Họ đã xây một máng dẫn để đưa nước về trang trại.)
- The leat was overgrown with moss after years of disuse. (Máng dẫn nước đã phủ đầy rêu sau nhiều năm không sử dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to maintain a leat": bảo trì một máng dẫn nước.
- It was the miller's job to maintain the leat and keep it clear of debris. (Nhiệm vụ của người thợ xay là bảo trì máng dẫn nước và giữ cho nó không bị rác bám.)
"the head of the leat": phần đầu nguồn của máng dẫn nước.
- The water was diverted into the leat at a weir near the head of the leat. (Nước được dẫn vào máng tại một đập tràn gần phần đầu nguồn của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Leat là một từ cụ thể, ít biến thể. Nó có thể được coi là một từ đồng nghĩa chuyên ngành của millrace (kênh dẫn nước đến cối xay) hoặc mill leat.
- Watercourse (n): lòng dẫn nước, dòng chảy (nghĩa rộng hơn, có thể tự nhiên hoặc nhân tạo).
- Channel (n): kênh, mương (nghĩa chung cho các đường dẫn nước nhân tạo).
Từ đồng nghĩa
- Millrace: kênh dẫn nước đến bánh xe cối xay.
- Mill leat: máng dẫn nước cho cối xay (cụ thể hơn).
- Water channel: kênh dẫn nước.
- Ditch: mương, rãnh (có thể không dùng để dẫn nước cho cối xay).
Lưu ý
- Leat là một từ chuyên dụng, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, khảo cổ học, hoặc khi mô tả các công trình thủy lợi cổ để vận hành cối xay, xưởng cưa, hoặc mỏ.
- Từ này ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại hàng ngày và không có các cụm động từ (phrasal verbs) hay thành ngữ (idioms) phổ biến liên quan trực tiếp.
danh từ
- máng dẫn nước ra cối xay