limité

tính từ
  1. có hạn, hạn chế
    • Congé limité
      phép nghỉ có hạn
    • Pouvoir limité
      quyền hành hạn chế

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

limité
Le congé annuel est limité à cinq semaines.