dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Anh - Việt
long
««
«
1
2
»
»»
Words Mentioning "long"
lại người
làng
lát nữa
lâu
lâu đời
Lê Đại Hành
lê thê
long
lữa
lung linh
lưu cữu
luyến
miến
mỏi mắt
mò mẫm
mong mỏi
mong đợi
mong ước
mục
mủn
muỗm
Mường
nạ dòng
năm xưa
nặng mặt
nặn óc
ngả
ngã lòng
ngoằng
ngoi
ngồi dưng
ngôn ngữ
ngót
ngù
Nguyễn Trãi
nhạc cụ
nhãn
nhảy xa
nhem nhẻm
nheo nhẻo
nhí nháy
nhớ mong
nhong nhóng
nhớ thương
nhùng nhằng
nói suông
nơm nớp
oằn oại
đổ hồi
ở năm
phịu
phở
Phong Trào Yêu Nước
quần áo
quấy
quen thuộc
rấm rứt
rèo rẹo
rũ tù
sàn sạt
sa sả
sạt sành
sầu riêng
sớm chiều
sớm tối
sòng sọc
sơn xuyên
sùi sụt
Tây Bắc
tết
thọ
thôi
thương
thương nhớ
tơ tưởng
trống cơm
trường
trường thọ
đua
đường đất
đường trường
đứt hơi
viễn cảnh
Việt Nam
vịnh
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...