dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

long

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Mentioning "long"

lại người
làng
lát nữa
lâu
lâu đời
Lê Đại Hành
lê thê
long
lữa
lung linh
lưu cữu
luyến
miến
mỏi mắt
mò mẫm
mong mỏi
mong đợi
mong ước
mục
mủn
muỗm
Mường
nạ dòng
năm xưa
nặng mặt
nặn óc
ngả
ngã lòng
ngoằng
ngoi
ngồi dưng
ngôn ngữ
ngót
ngù
Nguyễn Trãi
nhạc cụ
nhãn
nhảy xa
nhem nhẻm
nheo nhẻo
nhí nháy
nhớ mong
nhong nhóng
nhớ thương
nhùng nhằng
nói suông
nơm nớp
oằn oại
đổ hồi
ở năm
phịu
phở
Phong Trào Yêu Nước
quần áo
quấy
quen thuộc
rấm rứt
rèo rẹo
rũ tù
sàn sạt
sa sả
sạt sành
sầu riêng
sớm chiều
sớm tối
sòng sọc
sơn xuyên
sùi sụt
Tây Bắc
tết
thọ
thôi
thương
thương nhớ
tơ tưởng
trống cơm
trường
trường thọ
đua
đường đất
đường trường
đứt hơi
viễn cảnh
Việt Nam
vịnh
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...