look-in

/'luk'in/
Học thuật
Thân thiện
look-in

The runner gave a quick look-in through the open window as he passed the house.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cái nhìn thoáng qua, sự ghé thăm chốc lát: Hành động nhìn nhanh vào một thứ đó hoặc ghé thăm một nơi nào đó trong thời gian rất ngắn.
    • Khả năng thành công, khả năng thắng: Cơ hội để tham gia, cạnh tranh hoặc giành chiến thắng trong một tình huống nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa: cái nhìn thoáng qua):

    • She gave the document a quick look-in before the meeting. ( ấy liếc nhanh qua tài liệu trước cuộc họp.)
    • I'll just pay a look-in to see if he's home. (Tôi sẽ chỉ ghé qua xem anh ấy nhà không.)
  • Danh từ (nghĩa: khả năng thành công):

    • With such strong competitors, our team doesn't have a look-in. (Với những đối thủ mạnh như vậy, đội chúng tôi không khả năng thắng.)
    • If you don't enter the contest, you won't get a look-in. (Nếu bạn không tham gia cuộc thi, bạn sẽ không cơ hội nào cả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to get a look-in": được cơ hội, được sự chú ý hoặc khả năng tham gia.
    • In that crowded market, new products hardly get a look-in. (Trong thị trường đông đúc đó, sản phẩm mới hầu như không cơ hội.)
  • "to give someone a look-in": cho ai đó một cơ hội.
    • The coach finally gave the new player a look-in during the second half. (Huấn luyện viên cuối cùng đã cho cầu thủ mới một cơ hội vào hiệp hai.)
Biến thể từ gần giống
  • Look (động từ/danh từ): nhìn.
  • Glance (danh từ): cái liếc nhanh (gần nghĩa với "look-in" về mặt "cái nhìn thoáng qua").
Từ đồng nghĩa
  • Chance: cơ hội (cho nghĩa "khả năng thành công").
  • Opportunity: cơ hội.
  • Peek: cái nhìn lén, nhìn trộm (cho nghĩa "cái nhìn thoáng qua").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ "look-in" đây một danh từ ghép. Các phrasal verb liên quan đến động từ "look" được liệt kê dưới đây.) - Look in on someone: ghé thăm ai đó (thường để kiểm tra tình hình). - Could you look in on the baby while I'm out? (Bạn có thể ghé xem em bé một chút khi tôi ra ngoài được không?) - Look into something: điều tra, xem xét cái đó. - The manager promised to look into our complaint. (Quản lý hứa sẽ xem xét khiếu nại của chúng tôi.)

Thành ngữ liên quan
  • Not get/have a look-in: hoàn toàn không cơ hội, không được xem xét đến.
    • With all the experienced applicants, recent graduates didn't get a look-in. (Với tất cả các ứng viên dày dạn kinh nghiệm, các sinh viên mới tốt nghiệp đã không cơ hội nào.)
look-in

The runner gave a quick look-in through the open window as he passed the house.

danh từ
  1. cái nhìn thoáng qua
  2. sự ghé thăm chốc lát
  3. khả năng thành công, khả năng thắng
    • to have a look-in
      (thể dục,thể thao), (thông tục) khả năng thắng