look-in
The runner gave a quick look-in through the open window as he passed the house.
- Danh từ:
- Cái nhìn thoáng qua, sự ghé thăm chốc lát: Hành động nhìn nhanh vào một thứ gì đó hoặc ghé thăm một nơi nào đó trong thời gian rất ngắn.
- Khả năng thành công, khả năng thắng: Cơ hội để tham gia, cạnh tranh hoặc giành chiến thắng trong một tình huống nào đó.
Danh từ (nghĩa: cái nhìn thoáng qua):
- She gave the document a quick look-in before the meeting. (Cô ấy liếc nhanh qua tài liệu trước cuộc họp.)
- I'll just pay a look-in to see if he's home. (Tôi sẽ chỉ ghé qua xem anh ấy có nhà không.)
Danh từ (nghĩa: khả năng thành công):
- With such strong competitors, our team doesn't have a look-in. (Với những đối thủ mạnh như vậy, đội chúng tôi không có khả năng thắng.)
- If you don't enter the contest, you won't get a look-in. (Nếu bạn không tham gia cuộc thi, bạn sẽ không có cơ hội nào cả.)
- "to get a look-in": có được cơ hội, có được sự chú ý hoặc khả năng tham gia.
- In that crowded market, new products hardly get a look-in. (Trong thị trường đông đúc đó, sản phẩm mới hầu như không có cơ hội.)
- "to give someone a look-in": cho ai đó một cơ hội.
- The coach finally gave the new player a look-in during the second half. (Huấn luyện viên cuối cùng đã cho cầu thủ mới một cơ hội vào hiệp hai.)
- Look (động từ/danh từ): nhìn.
- Glance (danh từ): cái liếc nhanh (gần nghĩa với "look-in" về mặt "cái nhìn thoáng qua").
- Chance: cơ hội (cho nghĩa "khả năng thành công").
- Opportunity: cơ hội.
- Peek: cái nhìn lén, nhìn trộm (cho nghĩa "cái nhìn thoáng qua").
(Không có phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ "look-in" vì đây là một danh từ ghép. Các phrasal verb liên quan đến động từ "look" được liệt kê dưới đây.) - Look in on someone: ghé thăm ai đó (thường để kiểm tra tình hình). - Could you look in on the baby while I'm out? (Bạn có thể ghé xem em bé một chút khi tôi ra ngoài được không?) - Look into something: điều tra, xem xét cái gì đó. - The manager promised to look into our complaint. (Quản lý hứa sẽ xem xét khiếu nại của chúng tôi.)
- Not get/have a look-in: hoàn toàn không có cơ hội, không được xem xét đến.
- With all the experienced applicants, recent graduates didn't get a look-in. (Với tất cả các ứng viên dày dạn kinh nghiệm, các sinh viên mới tốt nghiệp đã không có cơ hội nào.)
The runner gave a quick look-in through the open window as he passed the house.
- cái nhìn thoáng qua
- sự ghé thăm chốc lát
- khả năng thành công, khả năng thắng
- to have a look-in(thể dục,thể thao), (thông tục) có khả năng thắng