lorica

lorica

A scientist examines the lorica of a microscopic organism under a microscope.

Định nghĩa

Danh từ (số nhiều: loricae hoặc loricas): - Vỏ bọc cứng bảo vệ: "Lorica" một lớp vỏ cứng, thường do một số sinh vật đơn bào (như protoctists) tiết ra để bảo vệ cơ thể. có thể được cấu tạo từ chất hữu cơ, silica, canxi cacbonat, hoặc các hạt khoáng vật kết dính.

dụ sử dụng
  • (Lớp vỏ lorica của sinh vật đơn bào cung cấp sự bảo vệ tuyệt vời chống lại kẻ săn mồi.)
  • (Dưới kính hiển vi, bạn có thể thấy các hoa văn phức tạp trên lớp vỏ lorica của một số loài amip vỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong cổ sinh vật học: "Lorica" thường được dùng để mô tả các cấu trúc hóa thạch của các sinh vật đơn bào thời tiền sử.

    • The fossilized loricae of ancient tintinnids help scientists understand past ocean ecosystems. (Các lớp lorica hóa thạch của các loài tintinnid cổ đại giúp các nhà khoa học hiểu về hệ sinh thái đại dương trong quá khứ.)
  • Trong sinh học phân loại: "Lorica" một đặc điểm chẩn đoán quan trọng để phân biệt các loài.

    • The shape and composition of the lorica are key factors in identifying different species of choanoflagellates. (Hình dạng thành phần của lớp lorica các yếu tố chính để xác định các loài choanoflagellate khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Loricate (tính từ): vỏ bọc lorica.

    • Loricate protists are common in freshwater and marine environments. (Các sinh vật đơn bào vỏ lorica thường gặp trong môi trường nước ngọt biển.)
  • Loriciferan (danh từ): một loại động vật cực nhỏ thuộc ngành Loricifera, vỏ bọc dạng lorica.

    • Loriciferans are microscopic animals that live in marine sediments. (Loriciferans các động vật cực nhỏ sống trong trầm tích biển.)
Từ đồng nghĩa
  • Vỏ bọc (sheath): lớp bao phủ bảo vệ.
  • Kén (case): cấu trúc bao bọc do sinh vật tạo ra.
  • Vỏ giáp (armor): lớp vỏ cứng bảo vệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "lorica" đây thuật ngữ sinh học chuyên ngành. Tuy nhiên, có thể dùng: - Secrete a lorica: tiết ra một lớp vỏ lorica. - The organism secretes a lorica from specialized organelles. (Sinh vật tiết ra một lớp vỏ lorica từ các bào quan chuyên biệt.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "lorica" trong tiếng Anh hàng ngày.