longue

Học thuật
Thân thiện
longue

La rivière est longue et sinueuse.

Định nghĩa
  1. Tính từ giống cái (Feminine adjective):
    • Dài: Dạng giống cái của tính từ "long". Dùng để miêu tả một vật, không gian hoặc khoảng thời gian chiều dài lớn, áp dụng cho danh từ giống cái.
    • Lâu: Chỉ một khoảng thời gian kéo dài.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ giống cái:
    • Elle a de longues jambes. ( ấy đôi chân dài.)
    • C'était une longue journée de travail. (Đómột ngày làm việc dài.)
    • Nous avons fait une longue promenade. (Chúng tôi đã có một cuộc đi dạo lâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "À la longue": Về lâu dài, dần dà.
    • À la longue, on s'habitue à tout. (Về lâu dài, người ta quen với mọi thứ.)
  • "De longue date": Từ lâu, đã lâu.
    • Ils sont amis de longue date. (Họbạn từ lâu rồi.)
  • "Tout au long de": Suốt trong, trong suốt (một khoảng thời gian hoặc không gian).
    • Il a plu tout au long de la journée. (Trời mưa suốt cả ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Long (masculine adjective): Dài, lâu (dạng giống đực).
    • un long voyage (một chuyến đi dài)
  • Longuement (adverb): Một cách dài dòng, lâu.
    • parler longuement (nói chuyện lâu/dài dòng)
  • Longueur (noun): Chiều dài, độ dài.
    • la longueur d'une table (chiều dài của một cái bàn)
  • Allonger (verb): Làm cho dài ra, kéo dài.
    • allonger une robe (kéo dài một chiếc váy)
Từ đồng nghĩa
  • Étendu(e): Rộng, mở rộng (về không gian).
  • Prolongé(e): Kéo dài (về thời gian).
  • Interminable: Dài dằng dặc, vô tận.
Từ trái nghĩa
  • Court(e): Ngắn.
  • Bref (brève): Ngắn gọn, chóng vánh.
longue

La rivière est longue et sinueuse.

tính từ giống cái
  1. xem long