longue
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ giống cái (Feminine adjective):
- Dài: Dạng giống cái của tính từ "long". Dùng để miêu tả một vật, không gian hoặc khoảng thời gian có chiều dài lớn, áp dụng cho danh từ giống cái.
- Lâu: Chỉ một khoảng thời gian kéo dài.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ giống cái:
- Elle a de longues jambes. (Cô ấy có đôi chân dài.)
- C'était une longue journée de travail. (Đó là một ngày làm việc dài.)
- Nous avons fait une longue promenade. (Chúng tôi đã có một cuộc đi dạo lâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "À la longue": Về lâu dài, dần dà.
- À la longue, on s'habitue à tout. (Về lâu dài, người ta quen với mọi thứ.)
- "De longue date": Từ lâu, đã lâu.
- Ils sont amis de longue date. (Họ là bạn từ lâu rồi.)
- "Tout au long de": Suốt trong, trong suốt (một khoảng thời gian hoặc không gian).
- Il a plu tout au long de la journée. (Trời mưa suốt cả ngày.)
Biến thể và từ gần giống
- Long (masculine adjective): Dài, lâu (dạng giống đực).
- un long voyage (một chuyến đi dài)
- Longuement (adverb): Một cách dài dòng, lâu.
- parler longuement (nói chuyện lâu/dài dòng)
- Longueur (noun): Chiều dài, độ dài.
- la longueur d'une table (chiều dài của một cái bàn)
- Allonger (verb): Làm cho dài ra, kéo dài.
- allonger une robe (kéo dài một chiếc váy)
Từ đồng nghĩa
- Étendu(e): Rộng, mở rộng (về không gian).
- Prolongé(e): Kéo dài (về thời gian).
- Interminable: Dài dằng dặc, vô tận.
Từ trái nghĩa
- Court(e): Ngắn.
- Bref (brève): Ngắn gọn, chóng vánh.