luta
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Luta: Một vùng đô thị công nghiệp ở đông bắc Trung Quốc, nằm ở phía nam bán đảo Liêu Đông. Khu vực này ngày nay bao gồm các thành phố Đại Liên (Dalian) và Lữ Thuận (Lushun).
Ví dụ sử dụng
- (Cảng Luta từng là một trung tâm công nghiệp quan trọng ở đông bắc Trung Quốc.)
- (Luta ngày nay là một phần của khu vực đô thị lớn hơn Đại Liên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Luta thường được nhắc đến trong các tài liệu lịch sử hoặc địa lý về thời kỳ trước khi Đại Liên và Lữ Thuận được hợp nhất thành một đơn vị hành chính.
- During the early 20th century, Luta was under Japanese control. (Vào đầu thế kỷ 20, Luta nằm dưới sự kiểm soát của Nhật Bản.)
Biến thể và từ gần giống
- Lushun (n): Tên cũ của cảng quân sự Lữ Thuận, một phần của Luta.
- Dalian (n): Thành phố cảng lớn hiện nay, bao gồm khu vực Luta cũ.
Từ đồng nghĩa
- Vùng đô thị Đại Liên-Lữ Thuận: Cách gọi mô tả địa lý tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này.