leda

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Leda: Trong thần thoại Hy Lạp, Leda một nữ hoàng xứ Sparta. nổi tiếng bị thần Zeus, dưới hình dạng một con thiên nga, cưỡng hiếp. Từ cuộc giao hợp này, nàng Helen thành Troy (người phụ nữ đẹp nhất thế giới) được thụ thai. Leda cũng mẹ của cặp song sinh Castor Pollux.
dụ sử dụng
  • (Trong thần thoại Hy Lạp, Leda nữ hoàng xứ Sparta.)
  • (Câu chuyện về Leda con thiên nga một huyền thoại nổi tiếng về sự ra đời của Helen thành Troy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Leda and the Swan": Đây một chủ đề phổ biến trong nghệ thuật văn học, thường được dùng để chỉ sự kết hợp giữa thần thánh con người, hoặc sự cưỡng bức sáng tạo.
    • The poem "Leda and the Swan" by W.B. Yeats explores themes of violence and divine intervention. (Bài thơ "Leda con thiên nga" của W.B. Yeats khám phá các chủ đề về bạo lực sự can thiệp của thần thánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Ledean (tính từ): thuộc về Leda hoặc liên quan đến Leda.
    • The Ledean myth has inspired many artists. (Huyền thoại về Leda đã truyền cảm hứng cho nhiều nghệ sĩ.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Leda" một nhân vật thần thoại duy nhất. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nghệ thuật, có thể tham khảo:
    • Nhân vật thần thoại (mythological figure): một nhân vật trong thần thoại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan "Leda" danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "The rape of Leda": Cụm từ này thường được dùng trong nghệ thuật văn học để chỉ sự kiện chính trong huyền thoại.
    • The painting depicts the rape of Leda by Zeus. (Bức tranh miêu tả vụ cưỡng hiếp Leda bởi thần Zeus.)